tam tòng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [taːm˧˧ tawŋ͡m˨˩] · Huế [taːm˧˧ tawŋ͡m˦˩] ~ [taːm˧˧ tɔŋ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ba nguyên tắc của giáo lí phong kiến Trung Quốc (tại gia tòng phụ, xuất giá tòng phu, phu tử tòng tử) bắt người đàn bà phải tuân thủ là khi ở nhà phải theo cha, khi lấy chồng phải theo chồng, khi chồng chết phải theo con trai.
    • Trọn đạo tam tòng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 三從.

Cấu tạo âm tiết

tamâm đầu t · vần am · thanh ngang
tòngâm đầu t · vần ong · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "tam tòng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.