Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tam tam chế

Danh từ
Danh từ
  1. Chế độ tổ chức quân đội, cứ ba tiểu đội thành một trung đội, ba trung đội thành một đại đội, ba đại đội thành một tiểu đoàn.

Cấu tạo âm tiết

tamâm đầu t · vần am · thanh ngang
tamâm đầu t · vần am · thanh ngang
chếâm đầu ch · vần ê · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tam tam chế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.