Danh từ
- Dấu vết còn để lại của hành động phạm pháp.
- Lau sạch những vết máu để mất tang tích.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tang tích" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.