Định nghĩa
- Hai người với nhau, hai đơn vị với nhau.
- Cãi nhau tay đôi.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tay đôi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.