thành tích

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰajŋ̟˨˩ tïk̟̚˧˦] · Huế [tʰɛɲ˦˩ tɨt̚˦˧˥] · Sài Gòn [tʰan˨˩ tɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Công lao ghi được, đạt được.
    • Thành tích cách mạng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"thành tích" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh achievement
🇨🇳 Tiếng Trung 成绩 chéng jì
🇯🇵 Tiếng Nhật 成績 せいせき
🇰🇷 Tiếng Hàn 성적 seongjeok
🇩🇪 Tiếng Đức die Leistung

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ, cụm từ chứa "thành tích"

Cấu tạo âm tiết

thànhâm đầu th · vần anh · thanh huyền
tíchâm đầu t · vần ich · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thành tích" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.