thanh tích

Danh từ
Danh từ
  1. Tiếng tăm để lại.
    • Thanh tích xấu..
    • Thanh tích bất hảo..
    • Tiếng tăm xấu.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

thanhâm đầu th · vần anh · thanh ngang
tíchâm đầu t · vần ich · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thanh tích" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.