Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thành viên

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰajŋ̟˨˩ viən˧˧] · Huế [tʰɛɲ˦˩ viəŋ˧˧] · Sài Gòn [tʰan˨˩ viəŋ˧˧] ~ [tʰan˨˩ jiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người hoặc đơn vị với tư cách là thành phần của một tổ chức, một tập thể.
    • Các nước thành viên Liên Hợp Quốc.
    • Thành viên ban chấp hành.

Câu ví dụ thêm

  • Tom là thành viên mới của chúng ta.Tom is our new member.
  • Tom là thành viên mới của chúng tôi.Tom is our new member.
  • Tom là một thành viên của dàn hợp xướng.Tom is a member of the choir.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 成員.

"thành viên" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh member
🇨🇳 Tiếng Trung 成员 chéng yuán
🇯🇵 Tiếng Nhật メンバー
🇫🇷 Tiếng Pháp le membre
🇩🇪 Tiếng Đức das Mitglied
🇷🇺 Tiếng Nga член
🇹🇭 Tiếng Thái สมาชิก sà-maa-chík
🇮🇹 Tiếng Ý il membro

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thànhâm đầu th · vần anh · thanh huyền
viênâm đầu v · vần iên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thành viên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.