thái cổ

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Nói thời đại xưa lắm.
    • Thời đại thái cổ. — Thời đại của trái đất khi chưa có sinh vật.

Cấu tạo âm tiết

tháiâm đầu th · vần ai · thanh sắc
cổâm đầu c · vần ô · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "thái cổ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.