thái cực

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaːj˧˦ kɨk̚˧˨ʔ] · Huế [tʰaːj˨˩˦ kɨk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰaːj˦˥ kɨk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Trạng thái trời đất khi chưa phân, nguyên khí còn hỗn độn, theo quan niệm triết học xưa của phương Đông.
  2. Điểm cùng cực, trong quan hệ đối lập tuyệt đối với một điểm cùng cực khác.
    • Quan điểm đối lập nhau như hai thái cực.
    • Từ thái cực này chuyển sang thái cực kia.

Cấu tạo âm tiết

tháiâm đầu th · vần ai · thanh sắc
cựcâm đầu c · vần ưc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thái cực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.