Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thái hà

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Ráng mây nhiều mầu sắc.

Cấu tạo âm tiết

tháiâm đầu th · vần ai · thanh sắc
hàâm đầu h · vần a · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "thái hà" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.