thái tử

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaːj˧˦ tɨ˧˩] · Huế [tʰaːj˨˩˦ tɨ˧˨] · Sài Gòn [tʰaːj˦˥ tɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hoàng tử đã được chọn sẵn để sau này kế vị vua cha.
    • Lập thái tử cho một trong các hoàng tử.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 太子.

Từ, cụm từ chứa "thái tử"

Cấu tạo âm tiết

tháiâm đầu th · vần ai · thanh sắc
tửâm đầu t · vần ư · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "thái tử" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.