tháng Tư

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaːŋ˧˦ tɨ˧˧] · Huế [tʰaːŋ˦˧˥ tɨ˧˧] · Sài Gòn [tʰaːŋ˦˥ tɨ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. Tháng thứ tư trong năm, trong dương lịch có 30 ngày.

Câu ví dụ

  • Năm học bắt đầu vào mùng mười tháng Tư.The school year begins on April tenth.
  • Yanni chết vào tháng Tư.Yanni died in April.
  • Ở Nhật Bản, học kỳ mới sẽ bắt đầu vào tháng Tư.In Japan, the new semester begins in April.

"tháng Tư" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh April
🇰🇷 Tiếng Hàn 사월 sawol
🇫🇷 Tiếng Pháp l'avril
🇷🇺 Tiếng Nga апрель апре́ль
🇹🇭 Tiếng Thái เมษายน mee-sǎa-yon
🇮🇹 Tiếng Ý aprile

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thángâm đầu th · vần ang · thanh sắc
tưâm đầu t · vần ư · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tháng Tư" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.