Định nghĩa
- Người có tài năng đặc biệt như một vị thánh.
- Lúc sinh thời, danh y Lê Hữu Trác được người đời coi như một vị thánh sống.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thánh sống" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.