Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tháo dỡ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaːw˧˦ zəː˦ˀ˥] · Huế [tʰaːw˨˩˦ jəː˧˨] · Sài Gòn [tʰaːw˦˥ jəː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tháo rời và lấy ra lần lượt từng cái, từng bộ phận hoặc từng thứ một (nói khái quát)
    • Tháo dỡ nhà cửa.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"tháo dỡ" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 拆 chāi
🇹🇭 Tiếng Thái รื้อ rúe

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tháoâm đầu th · vần ao · thanh sắc
dỡâm đầu d · vần ơ · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "tháo dỡ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.