thâm độc

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰəm˧˧ ʔɗəwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [tʰəm˧˧ ʔɗəwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰəm˧˧ ʔɗəwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nham hiểm, độc ác ngầm.
    • Thủ đoạn thâm độc.
    • Một con người thâm độc.

Cấu tạo âm tiết

thâmâm đầu th · vần âm · thanh ngang
độcâm đầu đ · vần ôc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thâm độc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.