Định nghĩa
- Người thân thuộc và bè bạn.
- Thăm hỏi thân bằng.
Câu ví dụ thêm
- Cô ấy nuôi dưỡng tinh thần của bản thân bằng việc đọc nhiều sách.She cultivated her mind by reading many books.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thân bằng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.