thân cây

Danh từ
Danh từ
  1. Phần trung tâm chính của thực vật.

Câu ví dụ

  • Cặp đôi đã khắc chữ cái đầu tiên của tên mình vào thân cây sồi.The couple carved their initials in an oak tree.

"thân cây" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh trunk
🇨🇳 Tiếng Trung 茎 jīng
🇰🇷 Tiếng Hàn 줄기 julgi
🇩🇪 Tiếng Đức der Stamm
🇷🇺 Tiếng Nga ствол
🇮🇹 Tiếng Ý il tronco

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thânâm đầu th · vần ân · thanh ngang
câyâm đầu c · vần ây · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thân cây" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.