thân chủ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰən˧˧ t͡ɕu˧˩] · Huế [tʰəŋ˧˧ t͡ɕʊw˧˨] · Sài Gòn [tʰəŋ˧˧ cʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khách hàng của những người làm nghề tự do, thường là luật sư.

"thân chủ" trong các thứ tiếng

🇩🇪 Tiếng Đức der Mandant

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thânâm đầu th · vần ân · thanh ngang
chủâm đầu ch · vần u · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "thân chủ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.