thân hơi

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Thân thiết, gần gụi.

Cấu tạo âm tiết

thânâm đầu th · vần ân · thanh ngang
hơiâm đầu h · vần ơi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thân hơi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.