thân sĩ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰən˧˧ si˦ˀ˥] · Huế [tʰəŋ˧˧ ʂɪj˧˨] ~ [tʰəŋ˧˧ sɪj˧˨] · Sài Gòn [tʰəŋ˧˧ ʂɪj˨˩˦] ~ [tʰəŋ˧˧ sɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người thuộc tầng lớp thượng lưu trong xã hội cũ.

"thân sĩ" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 绅士 shēn shì

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thânâm đầu th · vần ân · thanh ngang
sĩâm đầu s · vần i · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "thân sĩ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.