thì giờ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰi˨˩ zəː˨˩] · Huế [tʰɪj˦˩ jəː˦˩] · Sài Gòn [tʰɪj˨˩ jəː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thời gian nói về mặt giá trị đối với con người.
    • Dùng thì giờ cho hợp lý.
    • Bỏ phí thì giờ.
    • Giết thì giờ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"thì giờ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh time

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thìâm đầu th · vần i · thanh huyền
giờâm đầu gi · vần ơ · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "thì giờ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.