Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰi˨˩ tʰaːw˨˩] · Huế [tʰɪj˦˩ tʰaːw˦˩] · Sài Gòn [tʰɪj˨˩ tʰaːw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói nhỏ, không rõ thành tiếng, nghe lẫn vào trong hơi gió.
- Nghe tiếng thì thào ở cuối lớp.
- Hai người thì thào với nhau điều gì.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thì thào" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.