Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [tʰəwŋ͡m˧˧ ʔɗəwŋ͡m˨˩] · Huế [tʰəwŋ͡m˧˧ ʔɗəwŋ͡m˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thoả thuận ngầm với nhau để làm việc xấu.
- Kế toán trưởng thông đồng với thủ quỹ tham ô công quỹ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 通同.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thông đồng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.