Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰəwŋ͡m˧˧ ʔɗiəp̚˧˨ʔ] · Huế [tʰəwŋ͡m˧˧ ʔɗiəp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰəwŋ͡m˧˧ ʔɗip̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Công văn ngoại giao quan trọng do nước này gửi cho một hay nhiều nước khác.
- Báo cáo do tổng thống gửi cho quốc hội để trình bày tình hình và chính sách.
- Bức thư công khai gửi cho mọi người hoặc cho một nhóm người nhất định (thường dùng với nghĩa bóng).
- Thông báo của Hội nghị Hoà bình là một thông điệp "Đoàn kết vì một thế giới không có chiến tranh".
Câu ví dụ thêm
- Jackson đã gửi một thông điệp đến tổng thống Monroe.Jackson sent a message to President Monroe.
- Anh ấy nhận được thông điệp quan trọng từ người ngoài hành tinh.He received an important message from the aliens.
- Tôi có thông điệp quan trọng muốn gửi đến những ai đang ở đây.I have an important message for everyone present.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 通牒.
"thông điệp" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | message |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 메시지 mesiji |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Botschaft |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | послание посла́ние |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | สาร sǎan |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thông điệp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.