thông suốt

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰəwŋ͡m˧˧ suət̚˧˦] · Huế [tʰəwŋ͡m˧˧ ʂuək̚˦˧˥] ~ [tʰəwŋ͡m˧˧ suək̚˦˧˥] · Sài Gòn [tʰəwŋ͡m˧˧ ʂuək̚˦˥] ~ [tʰəwŋ͡m˧˧ suək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Hiểu rõ từ đầu đến cuối.
    • Thông suốt chính sách.

Câu ví dụ thêm

  • Bây giờ Tom cảm thấy rất căng thẳng, anh ấy không thể nào nghĩ thông suốt được.Tom is so stressed at the moment, he can't think straight.

"thông suốt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh understand · clearly
🇨🇳 Tiếng Trung 畅通 chàng tōng · 明白
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha entender

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thôngâm đầu th · vần ông · thanh ngang
suốtâm đầu s · vần uôt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thông suốt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.