thông thái

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰəwŋ͡m˧˧ tʰaːj˧˦] · Huế [tʰəwŋ͡m˧˧ tʰaːj˨˩˦] · Sài Gòn [tʰəwŋ͡m˧˧ tʰaːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Học rộng và hiểu biết nhiều.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 通.

"thông thái" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh wise

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "thông thái"

Cấu tạo âm tiết

thôngâm đầu th · vần ông · thanh ngang
tháiâm đầu th · vần ai · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thông thái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.