thông thường

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [tʰəwŋ͡m˧˧ tʰɨəŋ˨˩] · Huế [tʰəwŋ͡m˧˧ tʰɨəŋ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Thường có, thường thấy ở nhiều nơi.
    • Cách ăn mặc thông thường.

Câu ví dụ thêm

  • Hôm nay tôi dậy sớm hơn so với thông thường.I woke up earlier than usual today.
  • Tôi thật ra thích những bộ quần áo thông thường hơn.I prefer casual clothes, actually.
  • Biển báo giao thông thường được lắp đặt ở phần mép.Road signs are generally installed on the verge.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 通常.

"thông thường" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh usual · standard · conventional · usual; ordinary
🇨🇳 Tiếng Trung 一般 yī bān · 通常 tōng cháng
🇯🇵 Tiếng Nhật 普通 ふつう · 一般 いっぱん
🇰🇷 Tiếng Hàn 보통 botong · 일반 ilban · 일반적 ilbanjeok
🇫🇷 Tiếng Pháp commun
🇩🇪 Tiếng Đức üblich · gewöhnlich
🇷🇺 Tiếng Nga обычный обы́чный
🇹🇭 Tiếng Thái สามัญ sǎa-man

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

thôngâm đầu th · vần ông · thanh ngang
thườngâm đầu th · vần ương · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "thông thường" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.