Danh từĐộng từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰu˨˩ laːw˧˧] · Huế [tʰʊw˦˩ laːw˧˧] · Sài Gòn [tʰʊw˨˩ laːw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Khoản tiền trả.
- Thanh toán thù lao.
- Hưởng thù lao.
- Trả công cho lao động đã bỏ ra.
- Có chế độ thù lao thích đáng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 酬勞.
"thù lao" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 报酬 bào chou |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il compenso |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thù lao" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.