thăng quan

Danh từĐộng từ
Danh từ
  1. Trò chơi dùng bốn con thò lò mà gieo rồi cứ theo phẩm hàm quan chế mà tính được thua.
Động từ
  1. Tăng cấp quan.
    • Thăng quan tiến chức. — Lên cấp, lên chức trên (cũ).

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

thăngâm đầu th · vần ăng · thanh ngang
quanâm đầu qu · vần an · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thăng quan" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.