Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaŋ˧˧ tʰiən˧˧] · Huế, Sài Gòn [tʰaŋ˧˧ tʰiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Nhân vật thần thoại) Lên trời, bay lên trời.
- Ngày ông táo thăng thiên.
- Còn có nghĩa là đã chết
- Bà nội tôi đã thăng thiên rồi.
Từ, cụm từ chứa "thăng thiên"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thăng thiên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.