thăng thiên

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaŋ˧˧ tʰiən˧˧] · Huế, Sài Gòn [tʰaŋ˧˧ tʰiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Nhân vật thần thoại) Lên trời, bay lên trời.
    • Ngày ông táo thăng thiên.
  2. Còn có nghĩa là đã chết
    • Bà nội tôi đã thăng thiên rồi.

Từ, cụm từ chứa "thăng thiên"

Cấu tạo âm tiết

thăngâm đầu th · vần ăng · thanh ngang
thiênâm đầu th · vần iên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thăng thiên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.