thăng tiến

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaŋ˧˧ tiən˧˦] · Huế [tʰaŋ˧˧ tiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [tʰaŋ˧˧ tiəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Thăng quan tiến chức, nói tắt) . Được thăng chức, nói chung.
    • Thăng tiến nhanh qua nhiều chức vụ.
    • Có cơ hội thăng tiến.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 昇進.

"thăng tiến" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh advancement
🇨🇳 Tiếng Trung 晋升 jìn shēng
🇩🇪 Tiếng Đức aufsteigen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thăngâm đầu th · vần ăng · thanh ngang
tiếnâm đầu t · vần iên · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thăng tiến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.