thơm phức

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰəːm˧˧ fɨk̚˧˦] · Huế [tʰəːm˧˧ fɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [tʰəːm˧˧ fɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Có mùi thơm lắm.
    • Thịt rán thơm phức.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

thơmâm đầu th · vần ơm · thanh ngang
phứcâm đầu ph · vần ưc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thơm phức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.