thương cảm

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨəŋ˧˧ kaːm˧˩] · Huế [tʰɨəŋ˧˧ kaːm˧˨] · Sài Gòn [tʰɨəŋ˧˧ kaːm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Động lòng thương xót sâu xa trước tình cảnh nào.
    • Thương cảm trước cảnh mẹ goá con côi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

thươngâm đầu th · vần ương · thanh ngang
cảmâm đầu c · vần am · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "thương cảm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.