thương nhớ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨəŋ˧˧ ɲəː˧˦] · Huế [tʰɨəŋ˧˧ ɲəː˨˩˦] · Sài Gòn [tʰɨəŋ˧˧ ɲəː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nhớ đến, nghĩ đến với tình cảm tha thiết xen lẫn nỗi buồn da diết, không nguôi ngoai.
    • Thương nhớ người anh đi xa.
    • Lúc nào anh cũng thương nhớ bạn bè, người thân ở quê nhà.

Cấu tạo âm tiết

thươngâm đầu th · vần ương · thanh ngang
nhớâm đầu nh · vần ơ · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thương nhớ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.