thương vong

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨəŋ˧˧ vawŋ͡m˧˧] · Huế [tʰɨəŋ˧˧ vawŋ͡m˧˧] ~ [tʰɨəŋ˧˧ vɔŋ˧˧] · Sài Gòn [tʰɨəŋ˧˧ vawŋ͡m˧˧] ~ [tʰɨəŋ˧˧ jawŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Bị thương và chết.
    • Trong chiến dịch có ba trăm tên địch bị thương vong.

Cấu tạo âm tiết

thươngâm đầu th · vần ương · thanh ngang
vongâm đầu v · vần ong · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thương vong" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.