thường phục

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨəŋ˨˩ fʊwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [tʰɨəŋ˦˩ fʊwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰɨəŋ˨˩ fʊwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Quần áo mặc ngày thường, khác với lễ phục.

"thường phục" trong các thứ tiếng

🇮🇹 Tiếng Ý borghese

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thườngâm đầu th · vần ương · thanh huyền
phụcâm đầu ph · vần uc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thường phục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.