thường trú

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨəŋ˨˩ t͡ɕu˧˦] · Huế [tʰɨəŋ˦˩ ʈʊw˨˩˦] · Sài Gòn [tʰɨəŋ˨˩ ʈʊw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Ở lâu dài tại một nơi.
    • Phóng viên thường trú ở tại London, Vương quốc Anh.

"thường trú" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh resident

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Trái nghĩa

Cấu tạo âm tiết

thườngâm đầu th · vần ương · thanh huyền
trúâm đầu tr · vần u · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thường trú" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.