Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thượng nguyên

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Tết rằm tháng Giêng âm lịch.

Cấu tạo âm tiết

thượngâm đầu th · vần ương · thanh nặng
nguyênâm đầu ng · vần uyên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thượng nguyên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.