thượng vị

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨəŋ˧˨ʔ vi˧˨ʔ] · Huế [tʰɨəŋ˨˩ʔ vɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰɨəŋ˨˩˨ vɪj˨˩˨] ~ [tʰɨəŋ˨˩˨ jɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vùng bụng nằm sát dưới mũi xương ức, tương ứng với phần trên của dạ dày ở phía trong bụng.
    • Nội soi vùng thượng vị.

Cấu tạo âm tiết

thượngâm đầu th · vần ương · thanh nặng
vịâm đầu v · vần i · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thượng vị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.