thư lại

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨ˧˧ laːj˧˨ʔ] · Huế [tʰɨ˧˧ laːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰɨ˧˧ laːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Viên chức trông coi việc giấy tờ ở công đường thời phong kiến, thực dân.
    • Được bổ làm thư lại.

Cấu tạo âm tiết

thưâm đầu th · vần ư · thanh ngang
lạiâm đầu l · vần ai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thư lại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.