Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thư thả

Tính từ
Tính từ
  1. (ng2, 3)

Cấu tạo âm tiết

thưâm đầu th · vần ư · thanh ngang
thảâm đầu th · vần a · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "thư thả" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.