thạch cao

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰajk̟̚˧˨ʔ kaːw˧˧] · Huế [tʰat̚˨˩ʔ kaːw˧˧] · Sài Gòn [tʰat̚˨˩˨ kaːw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khoáng vật gồm chủ yếu sulfat calcium, mềm, màu trắng, dùng để chế ximăng, nặn tượng, bó xương gãy, v.v.
    • Nặn tượng thạch cao.
    • Thi công trần thạch cao.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 石膏.

Cấu tạo âm tiết

thạchâm đầu th · vần ach · thanh nặng
caoâm đầu c · vần ao · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thạch cao" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.