Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰajk̟̚˧˨ʔ ɲu˦ˀ˥] · Huế [tʰat̚˨˩ʔ ɲʊw˧˨] · Sài Gòn [tʰat̚˨˩˨ ɲʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Địa lý học) Cột tự nhiên tạo thành trong các hang động, do hàng ngàn triệu giọt nước rơi từ trên xuống và đọng lại hoặc rỉ và rơi xuống nền, để lại sau khi bay hơi một tượng đá vôi khiến phần chất rắn từ trên dài dần xuống (thạch nhũ trên) từ dưới cao dần lên (thạch nhũ dưới) và gặp nhau.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thạch nhũ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.