thạch sùng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰajk̟̚˧˨ʔ sʊwŋ͡m˨˩] · Huế [tʰat̚˨˩ʔ ʂʊwŋ͡m˦˩] ~ [tʰat̚˨˩ʔ sʊwŋ͡m˦˩] · Sài Gòn [tʰat̚˨˩˨ ʂʊwŋ͡m˨˩] ~ [tʰat̚˨˩˨ sʊwŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. bò sát cùng họ với tắc kè, nhỏ bằng ngón tay, thân nhẵn, thường bò trên tường nhà, bắt muỗi, sâu bọ nhỏ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 石崇. từ , một nhân vật trong truyện dân gian. Theo tích truyện, sau khi chết nhân vật này hóa thành con thạch sùng, vì tiếc gia sản đã mất nên luôn miệng chắt lưỡi (được ví với cách mà con thạch sùng phát ra tiếng kêu). Câu chuyện này vốn dựa trên một nhân vật lịch sử thời nhà Tấn.

Cấu tạo âm tiết

thạchâm đầu th · vần ach · thanh nặng
sùngâm đầu s · vần ung · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "thạch sùng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.