Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thảo nguyên

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaːw˧˩ ŋwiən˧˧] · Huế [tʰaːw˧˨ ŋwiəŋ˧˧] · Sài Gòn [tʰaːw˨˩˦ ŋwiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cánh đồng cỏ rất rộng.
    • Chăn thả gia súc trên thảo nguyên.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 草原.

"thảo nguyên" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 原 はら
🇰🇷 Tiếng Hàn 초원 chowon

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thảoâm đầu th · vần ao · thanh hỏi
nguyênâm đầu ng · vần uyên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thảo nguyên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.