Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thất lễ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰət̚˧˦ le˦ˀ˥] · Huế [tʰək̚˦˧˥ lej˧˨] · Sài Gòn [tʰək̚˦˥ lej˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Không giữ đúng khuôn phép khi cư xử với người khác.
    • Thất lễ với khách.
    • Thất lễ với thầy giáo.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"thất lễ" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 怠慢 dài màn
🇰🇷 Tiếng Hàn 실례 silrye · 실례하다 silryehada

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thấtâm đầu th · vần ât · thanh sắc
lễâm đầu l · vần ê · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "thất lễ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.