Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰət̚˧˦ tʰɨəŋ˨˩] · Huế [tʰək̚˦˧˥ tʰɨəŋ˦˩] · Sài Gòn [tʰək̚˦˥ tʰɨəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Không đều, lúc thế này, lúc thế khác.
- Ăn uống thất thường.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 失常.
"thất thường" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thất thường" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.