Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thất thểu

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰət̚˧˦ tʰew˧˩] · Huế [tʰək̚˦˧˥ tʰew˧˨] · Sài Gòn [tʰək̚˦˥ tʰew˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nói dáng đi loạng choạng, không vững.
    • Chim đi thất thểu như chim tha mồi. (ca dao)
  2. Lêu têu, bông lông.
    • Thất thểu ở ngoài phố.

Cấu tạo âm tiết

thấtâm đầu th · vần ât · thanh sắc
thểuâm đầu th · vần êu · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "thất thểu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.