Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰət̚˧˦ swət̚˧˦] · Huế [tʰək̚˦˧˥ swək̚˦˧˥] · Sài Gòn [tʰək̚˦˥ s⁽ʷ⁾ək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bày cớ để bỏ vợ trong thời phong kiến.
- Không con, dâm, không thờ cha mẹ chồng, lắm điều, trộm cắp, ghen tuông, bị bệnh khó chữa là thất xuất.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thất xuất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.