thầy thông

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [tʰəj˨˩ tʰəwŋ͡m˧˧] · Huế [tʰəj˦˩ tʰəwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nhân viên hạng trung, dưới thầy phán, trong thời Pháp thuộc.
  2. Người làm nghề phiên dịch trong thời Pháp thuộc.

Cấu tạo âm tiết

thầyâm đầu th · vần ây · thanh huyền
thôngâm đầu th · vần ông · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thầy thông" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.